Xét nghiệm DCISionRT dành cho bệnh nhân ung thư vú biểu mô ống dẫn tại chỗ (DCIS)
image Prelude 2

Xét nghiệm DCISionRT dành cho bệnh nhân ung thư
vú biểu mô ống dẫn tại chỗ
(DCIS)

image Prelude 1
Lí do nên làm xét nghiệm
Dự đoán chính xác
lợi ích xạ trị

DCISionRT là xét nghiệm duy nhất giúp xác định rõ liệu bạn có được hưởng lợi ích từ xạ trị hay không, dựa trên nguy cơ tái phát trong 10 năm

Hỗ trợ y học
chính xác

Xét nghiệm đánh giá nguy cơ dựa trên đặc điểm sinh học riêng của DCIS ở mỗi người, giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp hơn so với chỉ dựa vào kích thước, độ ác tính hay tuổi tác

Bằng chứng lâm sàng vượt trội, được công nhận

DCISionRT được kiểm nghiệm kỹ lưỡng với hơn 3500 bệnh nhân và thử nghiệm ngẫu nhiên, là xét nghiệm duy nhất có bằng chứng lâm sàng cấp 1b được công bố

Xét nghiệm gen duy nhất được chứng minh giúp dự đoán lợi ích
của xạ trị với bệnh nhân ung thư vú

  • DCISionRT phân tích đặc điểm sinh học của mẫu mô DCIS để đánh giá 7 dấu ấn sinh học liên quan đến 7 con đường sinh học chính thúc đẩy sự phát triển của ung thư vú, cùng với 4 yếu tố nguy cơ khác.
  • Chỉ dựa vào kết quả giải phẫu bệnh lâm sàng có thể gây sai lệch 30 – 50% trường hợp(4).
  • Đưa ra quyết định điều trị sáng suốt nhất và tránh điều trị quá mức hoặc không đủ liều cho bệnh nhân DCIS.
DCIS - Đặc thù sinh học khối u
  • 7 DCIS – dấu ấn sinh học chuyên biệt
  • Đánh giá các yếu tố sinh học then chốt thúc đẩy DCIS

Hormone Thụ thể

HER2/K-RAS

Tăng sinh

Đáp ứng với Stress

Chu kỳ tế bào

Các yếu tố bệnh lý lâm sàng
  • Các yếu tố mô bệnh học chẩn lâm sàng
Diễn giải kết quả

Xét nghiệm DCISionRT cung cấp những thông tin cần thiết để đưa ra quyết định nên điều
trị bằng phẫu thuật đơn thuần hay phẫu thuật kết hợp với xạ trị

Kết Quả Điểm Số DCISionRT®

DCISionRT cung cấp điểm số cá nhân hóa theo thang điểm từ 0 đến 10, tương ứng với nguy cơ tái phát bệnh.
Phân loại chính xác bệnh nhân thành nhóm nguy cơ thấp (≤3), không hưởng lợi từ xạ trị và nhóm nguy cơ cao (>3), có lợi khi xạ trị

Nguy cơ tổng thể
trong 10 năm

Là khả năng người bệnh bị tái phát DCIS hoặc phát triển thành ung thư vú xâm lấn trong vòng 10 năm sau điều trị

Nguy cơ xâm lấn
trong 10 năm

Là xác suất phát triển thành ung thư vú xâm lấn ở bên vú đã được chẩn đoán DCIS trong vòng 10 năm sau điều trị

image Prelude 6a
image Prelude 7
Được công nhận bởi bằng chứng khoa học cấp 1b và nhiều nghiên cứu hiệu quả lâm sàng
image Prelude 5
Độ tin cậy toàn diện và nhiều nghiên cứu hiệu quả lâm sàng
  • 3,500+ bệnh nhân và 6 đợt nghiên cứu
  • Dự báo nguy cơ tái phát trong 10 năm
  • Dự đoán lợi ích của liệu pháp xạ trị
  • Kết quả có sự nhất quán lớn trong tất cả các nghiên cứu, bao gồm cả mẫu thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn
  • Bằng chứng khoa học cấp độ 1b đã được bình duyệt và công bố
Những bệnh nhân phù hợp
để thực hiện xét nghiệm
  • Nữ, tuổi từ 30 đến 85
  • Được chẩn đoán ung thư ống dẫn tại chỗ (DCIS)
  • Đã phẫu thuật bảo tồn vú hoặc sinh thiết lõi
  • Mọi độ ác tính hạt nhân: độ 1 (thấp), độ 2 (trung bình), độ 3 (cao)
  • Tất cả tình trạng hormone: ER+, ER-, PR+, PR-
  • Kích thước mẫu mô tối đa: Phẫu thuật: 60 mm (6,0 cm), Sinh thiết: 15 mm (1,5 cm)
  • Mẫu mô tối thiểu cần có: 1 mm DCIS hoặc 2 ống dẫn sữa có DCIS

Quy Trình Thực Hiện Xét Nghiệm

bac si e1653391125546
Chỉ Định

Bác sĩ tư vấn, chỉ định thực hiện xét nghiệm

tumor blood
Thu mẫu
CHEK Genomics sẽ liên hệ thu mẫu mô có sẵn của bệnh nhân
lab 1
Phân tích
Mẫu được vận chuyển đến phòng xét nghiệm PreludeDX (USA) để thực hiện phân tích
Consultation
 Trả kết quả
Bác sĩ sẽ nhận kết quả xét nghiệm trong 7-10 ngày làm việc sau khi mẫu đến phòng xét nghiệm
  1. Bremer, TM et al.A biologic signature for breast ductal carcinoma in situ to predict radiation therapy (RT) benefit and assess recurrence risk, Clinical Cancer Research 2018, Published Online 12/01/2018
  2. Weinmann,S et al.Validation of a ductal carcinoma in situ biomarker profile for risk of recurrence after breast-conserving surgery with and without radiation therapy,Clinical Cancer Research 2020,Published Online 4/27/2020
  3. Warnberg, F et al. Prognostic Risk Assessment and Prediction of Radiotherapy Benefit for Women with Ductal Carcinoma in Situ (DCIS) of the Breast in a Randomized Clinical Trial (SweDCIS). Cancers 2021.
  4. Vicini, F et al.A Novel Biosignature Identifies Patients With DCIS With High Risk of Local Recurrence After Breast Conserving Surgery and Radiation Therapy.IJROBP 2022, Published Online 09/15/2022
  5. Shah, C., Whitworth, P.,Vicini, F.A. et al. The Clinical Utility of a 7-Gene Biosignature on Radiation Therapy Decision Making in Patients with Ductal Carcinoma In Situ Following Breast-Conserving Surgery: An Updated Analysis of the DCISionRT® PREDICT Study. Ann Surg Oncol 31, 5919–5928 (2024). https://doi.org/10.1245/s10434-024-15566-5
  6. S. Department of Health and Human Services, National Institutes of Health, National Cancer Institute. (2015). Cancer Stat Facts: Female Breast Cancer. Retrieved from https://seer.cancer.gov/statfacts/html/breast.html
  7. Hwang S. Estimating the magnitude of clinical benefit of local therapy in patients with DCIS. The Breast. 2019;44. doi:10.1016/s0960-9776(19)30073-6.
Tìm hiểu về xét nghiệm DCISionRT
 

Công ty TNHH CHEK Genomics là công ty phân phối độc quyền xét nghiệm DCISionRT tại Việt Nam. Chi phí xét nghiệm vui lòng liên hệ hotline: 0911 763 082

Ung thư biểu mô ống dẫn tại chỗ (DCIS) là tình trạng các tế bào bất thường xuất hiện trong ống dẫn sữa ở một hoặc cả hai bên vú. Đây được xem là giai đoạn sớm nhất của ung thư vú, đôi khi được gọi là giai đoạn 0. DCIS dạng không xâm lấn, nghĩa là các tế bào bất thường chưa lan ra khỏi ống dẫn sữa đến các mô xung quanh. Do đó, nguy cơ tiến triển thành ung thư vú xâm lấn thường thấp hơn.

DCISionRT là xét nghiệm đánh giá nguy cơ dành cho phụ nữ được chẩn đoán mắc DCIS. Xét nghiệm này phân tích sinh học khối u kết hợp với các yếu tố nguy cơ khác để đưa ra dự báo cho từng bệnh nhân. DCISionRT giúp dự đoán nguy cơ tái phát DCIS hoặc nguy cơ tiến triển thành ung thư vú xâm lấn ở cùng một bên vú trong vòng 10 năm. Ngoài ra, xét nghiệm còn cho biết mức độ hưởng lợi từ việc giảm nguy cơ tái phát bệnh.

Phẫu thuật

Ngắn hạn: đau hoặc nhạy cảm, sưng, tụ máu

Dài hạn: Phù bạch huyết, hạn chế vận động vai, tê ở ngực hoặc cánh tay, đau dây thần kinh vùng ngực, nách hoặc cánh tay

Xạ trị

Ngắn hạn: đau và thay đổi da, mệt mỏi, mất ngủ

Dài hạn: thay đổi vú và da, phù bạch huyết, gãy xương sườn, đau, hiếm gặp ung thư thứ phát

Thuốc chống estrogen

Thường gặp: đổ mồ hôi đêm, chu kỳ kinh không đều, giảm ham muốn tình dục, tiết dịch hoặc khô ngứa âm đạo

Hiếm: huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, mất xương, ung thư tử cung hoặc nội mạc tử cung, đục thủy tinh thể, đột quỵ.

Mặc dù không có phương pháp điều trị nào có thể đảm bảo 100% ngăn ngừa tái phát hoặc tiến triển thành ung thư xâm lấn, nhưng việc áp dụng một hoặc nhiều phương pháp điều trị cùng lúc có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ này.

Hiệu quả điều trị được tính trên trung bình nhiều người, nên mỗi người sẽ có mức giảm nguy cơ khác nhau. Vì vậy, bạn cần biết nguy cơ tái phát riêng của mình dựa trên bệnh và xét nghiệm, để cùng bác sĩ chọn phương án điều trị phù hợp nhất, cân bằng lợi ích và tác dụng phụ.

– Nguy cơ phát triển ung thư vú suốt đời ở phụ nữ là khoảng 12% (nghĩa là 1 trên 8 người)6

– DCIS có nguy cơ thấp hơn ung thư vú xâm lấn, tỷ lệ sống sau khi được chẩn đoán DCIS rất cao, khoảng 96%, bất kể loại phẫu thuật là bảo tồn vú (BCS) hay cắt bỏ toàn bộ vú (mastectomy), hoặc có kết hợp xạ trị hay không7

Điểm DCISionScore được thể hiện dưới dạng số từ 0 đến 10, phân loại chính xác bệnh nhân thành nhóm nguy cơ thấp (≤3) và nhóm nguy cơ cao (>3)

– Nếu DCISionScore thấp (≤3): nguy cơ tái phát thấp, có thể không cần xạ trị, tránh được tác dụng phụ không cần thiết

– Nếu DCISionScore cao (>3): nguy cơ tái phát cao hơn, xạ trị có thể mang lại lợi ích rõ rệt trong việc giảm tái phát, đặc biệt là ung thư vú xâm lấn

– Xét nghiệm DCISionRT là công cụ quan trọng giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho DCIS

– Xét nghiệm DCISionRT phân tích 7 dấu ấn sinh học cùng với các yếu tố nguy cơ khác, giúp hiểu rõ hơn nguy cơ tái phát DCIS của bạn

– Dựa trên kết quả cá nhân hóa, bạn và bác sĩ có thể cùng quyết định nên điều trị bằng phẫu thuật đơn thuần hay phẫu thuật kết hợp xạ trị

Bằng chứng lâm sàng cấp 1b là mức độ bằng chứng cao thứ hai trong hệ thống phân loại. Để đạt được cấp này, xét nghiệm DCISionRT đã được kiểm tra nghiên cứu khoa học nghiêm ngặt, giúp kết quả khách quan và chính xác hơn

Bệnh nhân xứng đáng được sử dụng xét nghiệm DCIS có bằng chứng khoa học vững chắc nhất, giúp xác định chính xác lợi ích khi dung xạ trị cho từng trường hợp