Ung thư vú di căn xương là gì? Dấu hiệu, Cách chẩn đoán và Điều trị

Ung thư vú di căn xương ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và khả năng sống sót của người bệnh. Vậy các triệu chứng cho thấy ung thư vú đã di căn đến xương là gì? Phương pháp điều trị như thế nào? Cùng CHEK Genomics tìm hiểu ngay nhé!

Ung thư vú di căn xương là gì?

ung thư vú di căn xương

Ung thư vú di căn xương là tình trạng xảy ra khi các tế bào ung thư vú lây lan từ ung thư vú nguyên phát sang các bộ phận khác của cơ thể, cụ thể ở đây là xương. Quá trình di căn có thể xảy ra qua đường máu hoặc đường bạch huyết, hoặc qua đường xâm lấn trực tiếp.

  • Sự xâm lấn trực tiếp phổ biến nhất ở ung thư vú là liên quan đến xương sườn.
  • Các trường hợp phổ biến nhất của di căn bạch huyết là các khối u di căn ở hộp sọ và đốt sống.
  • Các xương lớn như xương đùi thường do các hạch bạch huyết lân cận di căn đến, hiếm khi do nguyên nhân mạch máu. Hậu quả của di căn mạch máu thường gặp hơn ở di căn nội tạng.

Ung thư vú có di căn xương thường được xếp vào giai đoạn 4, mặc dù xét về mặt mô học, khối u có thể chưa phá vỡ vỏ ngoài, các dấu hiệu di căn sẽ được xếp vào giai đoạn cao hơn để có hướng điều trị hợp lý hơn.

Dấu hiệu và cách chẩn đoán ung thư vú di căn xương

Các triệu chứng 

Các dấu hiệu nghi ngờ của di căn xương

  • Đau, có cảm giác “sâu” trong xương. Đau khi vận động.
  • Gãy xương hoặc dễ gãy. Những cú ngã hoặc va chạm nhỏ cũng có thể gây gãy xương là những dấu hiệu đáng ngờ nhất.

Ung thư vú di căn xương cũng có thể gây ra 

  • Sự chèn ép tủy sống gây ra đau lưng. Sự chèn ép của tủy sống cổ có thể gây tê, suy nhược cơ thể và tê liệt. Sự chèn ép của tủy sống ở lưng có thể gây ra tình trạng đi lại khó khăn và tê bì tứ chi. Có thể gây đi tiểu và đi đại tiện không tự chủ.
  • Cơ thể dễ bị nhiễm trùng, thiếu máu, da bị bầm tím hoặc chảy máu bất thường khó cầm máu.
  • Nôn và buồn nôn, chán ăn, mệt mỏi, đi tiểu nhiều lần.
  • Buồn ngủ, các cơ quan cảm giác yếu, liệt. Khi một khối u di căn đến hộp sọ hoặc não, nó sẽ đè lên phần não điều phối các hoạt động hoặc cảm giác của cơ thể.

Các triệu chứng có thể từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào vị trí và số lượng di căn xương. Điều quan trọng là phải nói với bác sĩ của bạn khi bạn có các triệu chứng mới hoặc khi các triệu chứng cũ thay đổi.

Cách chẩn đoán 

Để chẩn đoán di căn xương, bác sĩ thường làm một hoặc nhiều xét nghiệm hình ảnh sau:

  • Chụp X quang xương
  • Chụp CT
  • NMR
  • Xạ hình xương 

Bác sĩ cũng có thể yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ canxi hoặc phosphatase kiềm (ALP) cao, một chất khác có thể tăng cao do di căn xương.

Trong một số trường hợp, các bác sĩ có thể cần thực hiện sinh thiết chẳng hạn như xét nghiệm ung thư giai đoạn muộn tại CHEK  để xác định chẩn đoán ung thư vú di căn. Sử dụng phương pháp chụp CT, bác sĩ có thể hướng một mũi kim nhỏ vào khu vực nghi ngờ và lấy mẫu mô ra để kiểm tra trong phòng thí nghiệm.

Các phương pháp điều trị ung thư vú di căn xương

Hóa trị

vai trò của hóa trị đối với ung thư vú

Hóa trị là sử dụng thuốc chống ung thư để tiêu diệt các tế bào ung thư.

Có nhiều loại thuốc hóa trị được sử dụng để điều trị ung thư vú di căn. Các loại thuốc này có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp. Loại thuốc bệnh nhân được kê đơn sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như loại thuốc nào đã được dùng trong quá khứ và trong thời gian bao lâu.

Xem thêm

Liệu pháp nội tiết

Đây là phương pháp điều trị ung thư vú phát triển do sự kích thích của hormone estrogen, còn được gọi là ung thư vú ER +.

Những khối u này thường đáp ứng tốt với thuốc kháng nội tiết tố. Cả kích thước khối u và vùng di căn đều thu nhỏ lại. Giúp việc loại bỏ khối u còn sót lại sau phẫu thuật và xạ trị trở nên dễ dàng hơn.

Liệu pháp nhắm trúng đích

Điều trị trúng đích là phương pháp điều trị hiệu quả nhất, đặc biệt đối với ung thư vú có biểu hiện thụ thể HER2 tăng cao. Các loại thuốc thế hệ mới đã có nhiều kết quả khá khả quan. Thậm chí, đã có tài liệu ghi nhận trường hợp các  khối ung thư biến mất hoàn toàn. Vì vậy, bệnh nhân không cần phẫu thuật hoặc xạ trị sau đó.

Tất nhiên, bản chất của khối u, sự thay đổi trong thụ thể HER2 và cơ chế phản ứng với thuốc là khác nhau ở mỗi người. Nhưng đối với nhóm bệnh nhân ung thư vú có biểu hiện HER2 tăng cao này, tương lai là khá hứa hẹn.

Liệu pháp làm chắc xương 

Bisphosphonates[1] và denosumab là những loại thuốc có tác dụng hơi khác nhau được dùng để tăng cường xương và giảm tổn thương do ung thư.

Những loại thuốc này cũng giúp kiểm soát nồng độ canxi trong máu để chúng không tăng quá cao.

Bisphosphonates

Một nhóm thuốc làm chậm quá trình phá hủy xương trong khi cho phép xương mới phát triển như bình thường. Bisphosphonates có tác dụng này bằng cách làm giảm số lượng và hoạt động của các tế bào hủy cốt bào trong xương.

Bisphosphonates có thể xâm nhập vào cơ thể theo những cách sau:

  • Truyền dịch (tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm tĩnh mạch).
  • Uống (viên nén hoặc viên nang).

Cả phương pháp điều trị bằng đường uống và đường tĩnh mạch đều có hiệu quả và bác sĩ sẽ giới thiệu phương pháp phù hợp với bạn.

 Truyền tĩnh mạch (IV) Bisphosphonate

Thông thường, bệnh nhân sẽ cần xét nghiệm máu trước khi truyền, bao gồm xét nghiệm chức năng thận và nồng độ canxi trong máu.

  • Pamidronate dinatri (Aredia) được truyền qua tĩnh mạch của bệnh nhân trong khoảng 90 phút khoảng 3-4 tuần một lần.
  • Bệnh nhân được truyền ibandronate (Bondronat) trong 15-60 phút, khoảng 3-4 tuần một lần.
  • Bệnh nhân được truyền Zoledronic acid (Zometa) trong 15-30 phút, khoảng 3-4 tuần một lần. Khi bệnh nhân đã dùng thuốc này khoảng 1 năm, bệnh nhân có thể tiếp tục điều trị sau mỗi 12 tuần.

Bisphosphonate đường uống

Uống bisphosphonate mỗi ngày, tốt nhất là sau khi thức dậy vào buổi sáng, trước bữa ăn / trước khi uống nước và chỉ với nước. Thuốc không được hấp thu khi thức ăn hoặc chất lỏng có chứa canxi (như sữa) ở trong dạ dày.

Điều này có nghĩa là bệnh nhân không được ăn hoặc uống trong khoảng 1 giờ trước và sau khi dùng bisphosphonates. Đứng hoặc ngồi trong một giờ sau khi uống thuốc để tránh khó chịu ở thực quản.

  • Thuốc axit ibandronic (Bondronat) dạng viên nén
  • Disodium clodronate (Bonefos, Loron, Clasteon) có sẵn ở dạng viên nén hoặc viên nang.

Denosumab (Xgeva)

Denosumab là một liệu pháp nhắm mục tiêu (liệu pháp sinh học) được sử dụng đặc biệt để điều trị ung thư vú có di căn xương.

Denosumab làm giảm quá trình tiêu xương và giảm nguy cơ biến chứng do di căn xương, chẳng hạn như gãy xương. Thuốc này hoạt động bằng cách liên kết và ức chế một chất gọi là RANKL có liên quan đến quá trình tiêu xương.

Thuốc thường được dùng trong suốt thời gian ung thư di căn xương còn trong tầm kiểm soát.

Denosumab được tiêm dưới da 4 tuần một lần.

Xạ trị

Xạ trị sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Xạ trị có thể được sử dụng để giảm đau và ngăn chặn sự phát triển thêm của ung thư ở khu vực di căn. Xạ trị cũng có thể được sử dụng sau khi phẫu thuật để ổn định các vùng xương yếu.

Xạ trị thường bắt đầu có tác dụng vài tuần sau khi điều trị kết thúc, vì vậy bạn có thể không cảm nhận được tác dụng của nó ngay lập tức. Không hiếm trường hợp cơn đau kéo dài hơn một hoặc hai ngày sau khi xạ trị.

Xạ trị thường được dùng một liều duy nhất hoặc chia nhỏ trong nhiều ngày. Xạ trị thường chỉ được thực hiện một lần cho mỗi khu vực di căn. Tuy nhiên, một số người có thể cần xạ trị bổ sung trong cùng một khu vực, tùy thuộc vào liều bức xạ được đưa ra trong quá khứ.

Phẫu thuật 

phẫu thuật

Khi ung thư vú di căn đến xương, nó sẽ làm xương yếu đi và dễ gãy hơn. Các can thiệp chỉnh hình đối với hệ thống cơ xương có thể được xem xét để điều trị hoặc ngăn ngừa gãy xương do ung thư.

Đôi khi, phẫu thuật cũng là giải pháp khi tủy sống bị chèn ép. Phẫu thuật này được gọi là phẫu thuật giải nén.

Bơm xi măng cho xương 

Nếu xương ở cột sống của bạn bị tổn thương và gây ra cơn đau dữ dội, bạn có thể được tiêm xi măng xương để cố định và làm chắc xương và giảm đau. Thủ tục được thực hiện trong phòng chụp X-quang, mất khoảng 1 giờ và có thể về nhà ngay trong ngày.

Ung thư vú di căn xương sống được bao lâu?

Khi được chẩn đoán mắc bệnh ung thư, những câu hỏi thường gặp nhất của bệnh nhân là: Tôi sẽ sống được bao lâu? Đây là câu hỏi khó khăn nhất mà bác sĩ phải trả lời. Một mặt, bác sĩ không được phép che giấu và bỏ qua các tiêu chuẩn về tính trung thực trong điều trị bệnh nhân. Một mặt, thầy thuốc phải tìm cách giữ cho bệnh nhân có tinh thần phấn chấn, chuẩn bị cho những đợt điều trị sau này.

Ung thư vú chủ yếu được chẩn đoán ở giai đoạn đầu (90-95%). Tuy nhiên, ngay cả khi được chẩn đoán sớm, 20% đến 30% trong số những bệnh nhân này thường phát triển di căn và cho đến nay vẫn được coi là không thể chữa khỏi.

Xương là vị trí di căn phổ biến nhất, chiếm khoảng 70% tổng số bệnh nhân di căn. Trên thực tế, có tới 13,6% bệnh nhân ung thư vú được chẩn đoán ở giai đoạn I-III sẽ phát triển di căn xương sau 15 năm theo dõi. Mặc dù không có cách chữa trị nhưng những bệnh nhân bị di căn xương có tiên lượng tốt hơn những người bị di căn nội tạng hoặc di căn đến xương và các cơ quan nội tạng.

Trên thực tế, thời gian sống trung bình đối với ung thư vú chỉ có di căn xương là 40-65 tháng. Điều này được đánh giá là rất khả quan so với các trường hợp di căn cơ quan khác.

Kết luận 

Khi ung thư vú di căn đến xương, thời gian sống và chất lượng cuộc sống của người bệnh bị rút ngắn đáng kể. Tuy nhiên, có rất nhiều phương pháp mới được nghiên cứu và đưa ra nhằm kéo dài và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp ích cho bạn đọc hiểu rõ hơn về ung thư vú di căn xương

Ngoài dịch vụ xét nghiệm ung thư giai đoạn muộn, CHEK Genomics cũng cung cấp xét nghiệm sinh thiết lỏng Guardant360, tầm soát ung thư di truyền, sàng lọc người mang gen lặn, sàng lọc sơ sinh, xét nghiệm  NIPS,…Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết.

hotline 091 176 3082 checkco.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *